Nghĩa tiếng Việt
- Phó chủ giáo.tính từ
Ví dụ
-
The archidiaconal report arrived on Monday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɑːrkɪdɑɪˈækənəl/
The archidiaconal report arrived on Monday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép