TanroDictionary Sổ từ

architectural acoustics

/ˌɑːrkəˈtɛktʃərəl əˈkuːstɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Âm thanh học kiến trúc.danh từ

Ví dụ

  1. A architectural acoustics helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép