Nghĩa tiếng Việt
- Bắc Băng Dương.danh từ
Tiếng Nhật
- 北極海ほっきょくかいBắc Băng Dương
Ví dụ
-
The arctic ocean played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɑːktɪk ˈəʊʃn/
The arctic ocean played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép