TanroDictionary Sổ từ

area chart

/ˈɛriə ˈtʃɑːrt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biểu đồ khu vực.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the area chart yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép