Nghĩa tiếng Việt
- Quầng nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
A small areolet marked the leaf's surface.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˌiːəˈleɪt/
A small areolet marked the leaf's surface.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép