TanroDictionary Sổ từ

argol

/ˈɑːrˌɡɔl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cáu rượu.danh từ

Ví dụ

  1. The glass held a crust of argol.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép