TanroDictionary Sổ từ

arguable

/ˈɑːɡjuəbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng ngờ, đáng tranh cãi.tính từ

Ví dụ

  1. His plan was arguable, but not perfect.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép