TanroDictionary Sổ từ

arguing

/ˈɑː(r)ɡjuɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của argue.động từ

Ví dụ

  1. They are arguing about the best route home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép