TanroDictionary Sổ từ

aria

/ˈɑːriə/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Aria.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She sang an aria in the music room.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép