Nghĩa tiếng Việt
- Aria.danh từ
Tiếng Nhật
- アリアaria (khúc ca độc xướng)
Ví dụ
-
She sang an aria in the music room.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɑːriə/
She sang an aria in the music room.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép