Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của arithmeticdanh từ
Ví dụ
-
The arithmetics on the quiz were easy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈrɪθmətɪks/
The arithmetics on the quiz were easy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép