TanroDictionary Sổ từ

armored cord

/ˈɑːrmɜːd ˈkɔrd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây nối ống nói (loại thẳng, điện thoại công cộng ở Hoa Kỳ).danh từ

Ví dụ

  1. The armored cord played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép