TanroDictionary Sổ từ

armour-plate

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc sắt... ).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép