TanroDictionary Sổ từ

arranged

/əˈɹeɪnd͡ʒd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của arrangeđộng từ

Tiếng Nhật

  • 済みずみđã xong, đã giải quyết, đã hoàn thành

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép