TanroDictionary Sổ từ

arrested

/əˈrɛstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của arrestđộng từ

Ví dụ

  1. He was arrested for shoplifting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép