Nghĩa tiếng Việt
- Sinh sản toàn đực.tính từ
Ví dụ
-
That insect has arrhenogenic traits.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɑːrhɪˈnɑːdʒənɪk/
That insect has arrhenogenic traits.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép