TanroDictionary Sổ từ

arriving

/əˈraɪvɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của arrive.động từ

Ví dụ

  1. We are arriving at the station now.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép