Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của arrogate.động từ
Ví dụ
-
He is arrogating praise that is not his.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɑːrəʊˌɡɑːtɪŋ/
He is arrogating praise that is not his.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép