Nghĩa tiếng Việt
- Hình mũi tên.tính từ い
Ví dụ
-
arrow-headed characters
chữ hình mũi tên
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
arrow-headed characters
chữ hình mũi tên
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép