Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của articulate.động từ
Ví dụ
-
She is articulating her ideas with confidence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɑːtˈɪkjʊlˌeɪtɪŋ/
She is articulating her ideas with confidence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép