TanroDictionary Sổ từ

articulating

/ɑːtˈɪkjʊlˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của articulate.động từ

Ví dụ

  1. She is articulating her ideas with confidence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép