TanroDictionary Sổ từ

artificial voice

/ˌɑːrtəˈfɪʃəl ˈvɔɪs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng nói nhân tạo/giả nhân.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the artificial voice today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép