TanroDictionary Sổ từ

artificialize

/ˌɑːtɪˈfɪʃlaɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm mất tự nhiên, làm thành giả tạo.động từ

Ví dụ

  1. He tried to artificialize his handwriting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép