TanroDictionary Sổ từ

artisanal

/ɑːˈtɪzən(ə)l/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thủ công.tính từ

Ví dụ

  1. She bought artisanal bread from the local market.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép