Nghĩa tiếng Việt
- Cơ quan Tiêu chuẩn Quảng cáo (Advertising Standards Agency).X
- Hội Tiêu chuẩn Mỹ (American Standards Association).X
Ví dụ
-
The word asa was common long ago.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép