TanroDictionary Sổ từ

ascendency

/əˈsendənsi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Uy thế, uy lực.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her quiet voice gave her ascendency.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép