TanroDictionary Sổ từ

ascending sort

/əˈsɛndin ˈsɔrt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xếp thứ tự từ dưới lên.danh từ

Ví dụ

  1. The ascending sort was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép