TanroDictionary Sổ từ

ascidium

/əˈsɪdiːəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hải tiêu.danh từ

Ví dụ

  1. The rock held a tiny ascidium.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép