TanroDictionary Sổ từ

ascogenous

/əˈskəʊɡniːəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh túi, sinh nan.tính từ

Ví dụ

  1. His voice stayed ascogenous all night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép