TanroDictionary Sổ từ

asemic

/əˈsiːmɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không dấu vết.tính từ

Ví dụ

  1. The note was asemic to me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép