TanroDictionary Sổ từ

ashake

/əˈʃeɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Run (vì rét... ).tính từ

Ví dụ

  1. She felt ashake in the cold wind.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép