Nghĩa tiếng Việt
- Cá đục.danh từ
Ví dụ
-
white asohous
cá đục trắng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
white asohous
cá đục trắng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép