TanroDictionary Sổ từ

aspectual

/ˌæˈspɛktjʊəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc về thể .tính từ

Ví dụ

  1. The tense shows an aspectual change.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép