Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của asphalt.động từ
Ví dụ
-
They are asphalting the road near my house.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈæsfæltɪŋ/
They are asphalting the road near my house.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép