TanroDictionary Sổ từ

asphalting

/ˈæsfæltɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của asphalt.động từ

Ví dụ

  1. They are asphalting the road near my house.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép