TanroDictionary Sổ từ

asphericity

/ˌæsfəəˈsɪti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính phi cầu.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the asphericity yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép