TanroDictionary Sổ từ

aspirating

/ˈæspərˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của aspirate.động từ

Ví dụ

  1. She is aspirating the letter carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép