TanroDictionary Sổ từ

assegai

/ˈæsəɡaɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mũi lao (của các bộ lạc ở Nam phi).danh từ

Ví dụ

  1. He held the assegai tightly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép