TanroDictionary Sổ từ

assembler language

/bəlɜː ˈlæŋɡwɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hợp ngữ, ngôn ngữ (chương trình) tổ hợp.danh từ

Ví dụ

  1. The assembler language played a key role.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép