TanroDictionary Sổ từ

assembly-room

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phòng họp hội nghị.danh từ
  2. Phòng liên hoan, phòng nhảy.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép