TanroDictionary Sổ từ

asserting

/əsˈɜːtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của assert.động từ

Ví dụ

  1. She is asserting her idea clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép