Nghĩa tiếng Việt
- có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng.tính từ
Ví dụ
-
The lease is assignable to another tenant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈsɑɪnəbəl/
The lease is assignable to another tenant.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép