TanroDictionary Sổ từ

assignable

/əˈsɑɪnəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng.tính từ

Ví dụ

  1. The lease is assignable to another tenant.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép