TanroDictionary Sổ từ

assisting

/əˈsɪstɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của assist.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is assisting the teacher after class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép