TanroDictionary Sổ từ

associating

/əsˈəʊsɪˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của associate.động từ

Ví dụ

  1. He is associating the smell with home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép