TanroDictionary Sổ từ

assorting

/əˈsɔrtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của assort.động từ

Ví dụ

  1. She is assorting the socks by color.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép