TanroDictionary Sổ từ

asst

/ˈæst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phó ((assistant)).X

Ví dụ

  1. He used asst in the letter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép