TanroDictionary Sổ từ

assuaging

/ˈæswəɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của assuage.động từ

Ví dụ

  1. He is assuaging her worry with calm words.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép