TanroDictionary Sổ từ

assuring

/əʃjˈɔːrɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của assure.động từ

Ví dụ

  1. He is assuring me that all is fine.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép