TanroDictionary Sổ từ

astatic

/æˈstætɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phiếm định.tính từ

Ví dụ

  1. The technician checked the astatic galvanometer for errors.

  2. astatic galvanometer

    cái đo điện phiếm định

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép