TanroDictionary Sổ từ

asteria

/æˈstɪriə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viên ngọc đẽo hình sao.danh từ

Ví dụ

  1. The ring held a small asteria stone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép