Nghĩa tiếng Việt
- Pháo hoa hình sao.danh từ
- Tiểu hành tinh, hành tinh nhỏ.danh từ
Tiếng Nhật
- 小惑星しょうわくせいtiểu hành tinh
Ví dụ
-
The children watched the asteroid in the show.
-
An asteroid passed far from Earth.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép