TanroDictionary Sổ từ

astomatous

/æstəˈmetəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có miệng, không có mồm.tính từ

Ví dụ

  1. The astomatous shell had no opening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép