TanroDictionary Sổ từ

astrobiology

/ˌæstroʊˌbɑɪˈɑːlədʒi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sinh vật học vũ trụ, sinh học thiên văn.danh từ

Ví dụ

  1. Astrobiology studies life beyond Earth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép